Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Prague
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 26:14 | 30 | 3 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 15:8 | 19 | 1 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:6 | 11 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 10:8 | 18 | 8 |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:5 | 7 | 13 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:3 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 5 | 7 | 14:21 | 11 | 14 | |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:10 | 5 | 14 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:11 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 7:9 | 17 | 10 | 29% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:4 | 11 | 6 | 43% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:5 | 6 | 15 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
05
02
05
T
H
4
2/2.5
T
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
14
00
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
3
1.5
T
T
VĐQG Séc
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
21
42
21
42
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
41
72
41
72
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
04
04
04
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
12
10
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
3/3.5
X
VĐQG Séc
23
23
23
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
02
02
02
02
H
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stanislav Volek |
| Điều khiển Sparta Prague | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Teplice | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

