Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 6 | 8 | 14:24 | 12 | 16 |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 7:14 | 4 | 18 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:10 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:11 | 1 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 7 | 7 | 5:11 | 13 | 16 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:7 | 6 | 17 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 2:4 | 7 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
Ajax Amsterdam
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 3 | 2 | 35:16 | 36 | 2 | |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 20:5 | 22 | 1 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 15:11 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 8 | 7 | 1 | 16:6 | 31 | 2 | 50% |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 11:2 | 22 | 1 | 88% |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 5:4 | 9 | 9 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
B
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
42
30
42
T
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
3
X
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
30
52
30
52
B
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
51
62
51
62
B
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Europa League
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
03
01
03
T
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
22
34
22
34
B
3
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Allard Lindhout |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 6T 5H 7B |
| Điều khiển Ajax Amsterdam | 15T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

