Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 8 | 9 | 18:29 | 17 | 16 |
| Chủ | 10 | 0 | 5 | 5 | 8:17 | 5 | 18 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:12 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 2 | 11 | 7 | 6:12 | 17 | 16 |
| Chủ | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:8 | 8 | 17 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 2:4 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
FC Groningen
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 17:29 | 21 | 14 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 10:5 | 16 | 10 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 7:24 | 5 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | ||
| Tất cả | 20 | 4 | 8 | 8 | 8:13 | 20 | 14 | 20% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 5:2 | 14 | 9 | 30% |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 3:11 | 6 | 17 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
B
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
33
02
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Hà Lan
14
24
14
24
B
2.5
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
30
30
30
30
B
3
H
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
15
01
15
T
B
4
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Bos |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 1T 3H 1B |
| Điều khiển FC Groningen | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

