Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 2 | 8 | 25:34 | 32 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 11:18 | 14 | 13 |
| Khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 14:16 | 18 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:6 | 15 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 11:11 | 32 | 4 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 7:4 | 18 | 6 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 4:7 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 |
FC Groningen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 4 | 7 | 28:24 | 31 | 8 | |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 15:9 | 15 | 10 | |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 13:15 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:3 | 11 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 10 | 5 | 12:11 | 25 | 10 | 25% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 8:5 | 14 | 12 | 30% |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:6 | 11 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
34
01
34
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
52
12
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
15
11
15
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
12
52
12
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
22
22
22
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
33
02
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
2.5
T
VĐQG Hà Lan
14
24
14
24
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
63
30
63
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
52
12
52
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | SANDER VAN DER EIJK |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 5T 1H 0B |
| Điều khiển FC Groningen | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

