Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 5 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 |
FC Utrecht
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 14 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 17 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 17 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
05
08
05
08
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
B
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
41
11
41
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
32
11
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
32
00
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
43
12
43
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
22
44
22
44
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dennis Higler |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 0T 4H 6B |
| Điều khiển FC Utrecht | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
13 Ngày
VĐQG Hà Lan
22 Ngày
VĐQG Hà Lan
8 Ngày
VĐQG Hà Lan
14 Ngày
VĐQG Hà Lan
22 Ngày



