Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 9 | 11 | 24:34 | 24 | 15 |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 13:17 | 11 | 17 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 11:17 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 4 | 12 | 9 | 8:14 | 24 | 15 |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:8 | 12 | 17 |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 3:6 | 12 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
FC Zwolle
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 7 | 12 | 29:40 | 25 | 14 | |
| Chủ | 13 | 5 | 2 | 6 | 18:18 | 17 | 13 | |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 11:22 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:12 | 5 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 9 | 9 | 15:15 | 30 | 11 | 28% |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 6:6 | 16 | 13 | 31% |
| Khách | 12 | 3 | 5 | 4 | 9:9 | 14 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
B
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
H
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
31
30
31
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
23
00
23
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
31
01
31
Hạng 2 Hà Lan
11
14
11
14
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
42
22
42
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
33
20
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
20
60
20
60
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rob Dieperink |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 5T 2H 3B |
| Điều khiển FC Zwolle | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

