Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 14:24 | 16 | 11 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:14 | 7 | 15 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 6:8 | 16 | 10 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 13 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:5 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Fortuna Sittard
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 18:20 | 16 | 10 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | 6 | |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:14 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:11 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 3 | 6 | 6:11 | 12 | 17 | 25% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 6 | 50% |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:8 | 1 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
52
12
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
15
11
15
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
30
61
30
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
23
33
23
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
17
17
17
17
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
52
30
52
B
B
4
1.5/2
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
14
18
14
18
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
51
30
51
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erwin Blank |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 5T 3H 1B |
| Điều khiển Fortuna Sittard | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |

