Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 2 | 7 | 16:28 | 17 | 12 |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:15 | 8 | 17 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:13 | 9 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 7:10 | 19 | 10 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 2:7 | 7 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 |
NAC Breda
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 3 | 8 | 15:23 | 12 | 17 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:8 | 10 | 14 | |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 7:15 | 2 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 3 | 7 | 6:9 | 15 | 16 | 29% |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 3:4 | 8 | 17 | 29% |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 3:5 | 7 | 9 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
52
12
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
15
11
15
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
30
61
30
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
23
33
23
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
B
3
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Giao hữu
02
12
02
12
T
3/3.5
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
2.5
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
T
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
33
10
33
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bas Nijhuis |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 5T 2H 3B |
| Điều khiển NAC Breda | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

