Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 2 | 7 | 17:28 | 20 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:15 | 11 | 14 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:13 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 4 | 5 | 8:10 | 22 | 6 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:3 | 15 | 7 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 2:7 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 |
SC Heerenveen
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 5 | 6 | 23:26 | 17 | 13 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 15:14 | 12 | 12 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:12 | 5 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 11:12 | 19 | 10 | 33% |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 6:5 | 13 | 13 | 50% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:7 | 6 | 12 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
52
12
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Hà Lan
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
15
11
15
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
30
61
30
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
23
33
23
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
30
41
30
41
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
10
51
10
51
B
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
41
00
41
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

