Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 5 | 11 | 33:47 | 38 | 9 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 15:20 | 19 | 13 |
| Khách | 14 | 6 | 1 | 7 | 18:27 | 19 | 6 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:13 | 3 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 9 | 9 | 11:15 | 36 | 10 |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 7:4 | 21 | 10 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 4:11 | 15 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 |
Volendam
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 7 | 6 | 14 | 30:46 | 27 | 14 | |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 23:19 | 22 | 8 | |
| Khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 7:27 | 5 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:10 | 9 | ||
| Tất cả | 27 | 5 | 9 | 13 | 11:25 | 24 | 17 | 19% |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 9:8 | 19 | 16 | 29% |
| Khách | 13 | 1 | 2 | 10 | 2:17 | 5 | 18 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
34
01
34
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
52
12
52
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
03
05
03
05
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
01
14
01
14
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
H
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Edwin van de Graaf |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Volendam | 5T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

