Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sparta Rotterdam
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 8 | 11 | 19:33 | 20 | 16 |
| Chủ | 11 | 1 | 5 | 5 | 9:17 | 8 | 17 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 10:16 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | |
| Tất cả | 23 | 2 | 12 | 9 | 6:14 | 18 | 17 |
| Chủ | 11 | 1 | 6 | 4 | 4:8 | 9 | 17 |
| Khách | 12 | 1 | 6 | 5 | 2:6 | 9 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Willem II
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 6 | 6 | 11 | 26:34 | 24 | 14 | |
| Chủ | 12 | 3 | 3 | 6 | 15:16 | 12 | 15 | |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:18 | 12 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:15 | 2 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 10 | 8 | 14:17 | 25 | 14 | 22% |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 6:8 | 14 | 15 | 25% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:9 | 11 | 12 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:9 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
B
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
T
H
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
14
24
14
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
3
H
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
62
22
62
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp QG Hà Lan
20
22
20
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
X
Giao hữu
14
16
14
16
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Danny Makkelie |
| Điều khiển Sparta Rotterdam | 7T 9H 13B |
| Điều khiển Willem II | 4T 5H 8B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.3 |

