Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Spartak Kostroma
[RUS D3A-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 3 | 4 | 30:15 | 36 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:7 | 19 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:8 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:5 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 8 | 3 | 15:7 | 29 | 2 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 8:4 | 13 | 3 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:3 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Fakel Voronezh
[RUS PR-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 12 | 16 | 14:42 | 18 | 16 | |
| Chủ | 15 | 1 | 9 | 5 | 5:12 | 12 | 16 | |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 9:30 | 6 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 | ||
| Tất cả | 30 | 3 | 14 | 13 | 5:19 | 23 | 16 | 10% |
| Chủ | 15 | 0 | 8 | 7 | 1:8 | 8 | 16 | 0% |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 4:11 | 15 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:3 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Russian Second League Division A
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
01
01
01
01
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
01
02
01
02
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
00
50
00
50
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
01
02
01
02
VĐQG Nga
10
10
10
10
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu

