Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Spartak Subotica
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 4 | 7 | 15:23 | 13 | 15 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | 14 |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:12 | 5 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 5 | 6 | 5:9 | 14 | 13 |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:4 | 9 | 12 |
| Khách | 8 | 0 | 5 | 3 | 1:5 | 5 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Crvena Zvezda
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 2 | 1 | 44:11 | 32 | 2 | |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 28:5 | 19 | 1 | |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:6 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:6 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 10 | 2 | 1 | 19:1 | 32 | 1 | 77% |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:1 | 16 | 2 | 71% |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:0 | 16 | 1 | 83% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
00
02
00
02
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
25
02
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
Giao hữu
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
VĐQG Serbia
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
30
30
30
30
H
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Serbia
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
12
13
12
13
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Serbia
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
B
4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
32
02
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
61
30
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Europa League
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Serbia
01
21
01
21
B
3.5
X
Europa League
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
40
71
40
71
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
15
02
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
H
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
40
51
40
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

