Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Spartak Subotica
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 6 | 10 | 20:32 | 15 | 15 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 14:18 | 9 | 14 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 6:14 | 6 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:10 | 3 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 8 | 7 | 6:10 | 20 | 13 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 5:5 | 13 | 12 |
| Khách | 10 | 0 | 7 | 3 | 1:5 | 7 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Cukaricki
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 6 | 6 | 28:28 | 27 | 6 | |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 17:11 | 19 | 5 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:17 | 8 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 10 | 3 | 6 | 16:12 | 33 | 3 | 53% |
| Chủ | 10 | 8 | 1 | 1 | 10:3 | 25 | 1 | 80% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:9 | 8 | 9 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Serbia
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
01
23
01
23
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
00
02
00
02
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
25
02
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
21
11
21
H
2.5
T
VĐQG Serbia
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
22
42
22
42
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
30
41
30
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
30
00
30
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Serbia
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Serbia
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
13
13
13
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

