Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Spartak Subotica
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 16:28 | 21 | 12 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:12 | 15 | 7 |
| Khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 7:16 | 6 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:5 | 11 | |
| Tất cả | 19 | 2 | 7 | 10 | 4:16 | 13 | 16 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:7 | 9 | 13 |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 1:9 | 4 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
FK Napredak Krusevac
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 18:26 | 20 | 14 | |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 12:15 | 13 | 10 | |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 6:11 | 7 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 9 | 7 | 7:12 | 18 | 13 | 16% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 11 | 20% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:5 | 8 | 13 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
02
12
02
12
VĐQG Serbia
02
15
02
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
X
VĐQG Serbia
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
20
32
20
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
22
43
22
43
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Serbia
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
3
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
12
12
12
12
B
B
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Serbia
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

