Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Spartak Subotica
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 10 | 12 | 26:40 | 34 | 13 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 11:16 | 21 | 10 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 15:24 | 13 | 14 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 5 | 12 | 13 | 8:19 | 27 | 16 |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 4:8 | 16 | 15 |
| Khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 4:11 | 11 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
FK Napredak Krusevac
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 8 | 13 | 29:40 | 35 | 12 | |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 17:22 | 21 | 9 | |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 12:18 | 14 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 5 | 16 | 9 | 13:19 | 31 | 13 | 17% |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 8:10 | 18 | 12 | 27% |
| Khách | 15 | 1 | 10 | 4 | 5:9 | 13 | 14 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
22
24
22
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Serbia
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Serbia
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
22
43
22
43
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
22
42
22
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
01
01
01
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
12
32
12
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Serbia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

