Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Spartak Subotica
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 3 | 7 | 11 | 23:37 | 16 | 15 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 15:21 | 9 | 14 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 8:16 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 9 | 8 | 9:15 | 21 | 13 |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 6:8 | 13 | 12 |
| Khách | 11 | 0 | 8 | 3 | 3:7 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 4 | 7 | 26:23 | 34 | 4 | |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 12:5 | 23 | 3 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14:18 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 9 | 4 | 14:10 | 33 | 5 | 38% |
| Chủ | 11 | 5 | 6 | 0 | 8:1 | 21 | 3 | 45% |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:9 | 12 | 7 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
10
10
10
10
VĐQG Serbia
13
13
13
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Serbia
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
01
23
01
23
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
00
02
00
02
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
25
02
25
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Serbia
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Serbia
22
24
22
24
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
T
2.5/3
X
VĐQG Serbia
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
40
71
40
71
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
FK Zeleznicar Pancevo

