Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
01
23
01
23
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Serbia
00
02
00
02
VĐQG Serbia
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Serbia
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
25
02
25
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
41
11
41
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Serbia
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Cúp Serbia
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Serbia
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
2/2.5
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
2
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

