Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 9
-
1 Phạt góc nửa trận 4
-
8 Dứt điểm 25
-
5 Sút trúng mục tiêu 7
-
84 Tấn công 112
-
55 Tấn công nguy hiểm 84
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
8 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 18
-
12 Đá phạt trực tiếp 8
-
42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
-
0 Việt vị 1
-
5 Số lần cứu thua 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Angel Granchov
90+3'
90+1'
Alen Korosec
Angel Granchov
Bernardo Couto
87'
86'
Ehije Ukaki
Aleksa Maras
80'
Botegi J.
Triboulet V.
Ivey R.
Viktor Mitev
79'
76'
Videv I.
Amofa J.
Ivanov D.
Xande
64'
61'
Andrey Yordanov Yordanov
Balogiannis K.
61'
Popov I.
Minkov N.
46'
Aleksa Maras
Samuel Akere
HT2 - 0
Xande
Bernardo Couto
24'
Bernardo Couto
Lesniak F.
5'

3-4-3
-
23Maksym Kovalov -
3Juric-Petrasilo M.
4Felix Strauss
19Stoev M. -
11Viktor Mitev
6Tsvetkov A.
8Lesniak F.
13Georgiev A. -

17Xande
9Mitkov D.


7Bernardo Couto
-
91Triboulet V. -
7Samuel Akere
21Iliev N.
4Ehije Ukaki -
88Alen Korosec
28Karabelyov Y. -
38Balogiannis K.
52Amofa J.
5Tamm J.
17Minkov N. -
32Igonen M.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
2
Aleksandar Aleksandrov
44

Angel Granchov

16
Ilic C.
18
Ivanov D.
14
Ivey R.
21
Konate P.
77
Lyuboslav Marinov
89
Nikola Videnov
22
Alexander Yanchev
Avramov D.
15
Botegi J.
18
Bernat C.
1

Aleksa Maras
99
Popov I.
10
Remeikis M.
16
Videv I.
42
Andrey Yordanov Yordanov
6
Gabriel Zlatanov
19
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
13%
19%
17%
21%
13%
14%
17%
21%
13%
11%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
16%
16%
4%
8%
19%
10%
28%
14%
23%
30%
7%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.6
-
1.8 Thủng lưới 1.4
-
12.0 Bị sút trúng mục tiêu 11.1
-
4.7 Phạt góc 5.5
-
1.7 Thẻ vàng 2.7
-
10.0 Phạm lỗi 10.8
-
46.2% TL kiểm soát bóng 51.9%

