Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Spartak Varna
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 17:27 | 17 | 12 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:17 | 9 | 14 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 6:10 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:14 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 6 | 8 | 6:13 | 18 | 14 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:8 | 9 | 14 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 2:5 | 9 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | 3 |
Levski Sofia
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 13 | 2 | 3 | 40:11 | 41 | 1 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 24:4 | 22 | 1 | |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 16:7 | 19 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 18:4 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 16:5 | 32 | 3 | 50% |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 10:0 | 21 | 1 | 67% |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:5 | 11 | 9 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
03
17
03
17
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
3
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu
12
23
12
23
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
04
07
04
07
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
04
15
04
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

