Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
8 Dứt điểm 10
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
83 Tấn công 72
-
42 Tấn công nguy hiểm 42
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
11 Phạm lỗi 17
-
3 Thẻ vàng 5
-
3 Sút ngoài cầu môn 7
-
16 Đá phạt trực tiếp 11
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
343 Chuyền bóng 349
-
82% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
0 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 2
-
14 Tắc bóng 8
-
5 Cú rê bóng 1
-
21 Quả ném biên 13
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
5 Cắt bóng 10
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
32 Chuyển dài 20
-
2 Phạt góc 1
-
42 Tấn công 37
-
21 Tấn công nguy hiểm 15
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
4 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 3
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
161 Chuyền bóng 139
-
86% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
0 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 2
-
3 Cú rê bóng 0
-
8 Quả ném biên 3
-
4 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
14 Chuyển dài 14
-
2 Phạt góc 3
-
41 Tấn công 35
-
21 Tấn công nguy hiểm 27
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
7 Phạm lỗi 11
-
2 Thẻ vàng 2
-
11 Đá phạt trực tiếp 7
-
182 Chuyền bóng 210
-
79% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
0 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 6
-
2 Cú rê bóng 1
-
13 Quả ném biên 10
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
1 Cắt bóng 6
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
18 Chuyển dài 6
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 1
80'
Guenzatti S.
Carlos Uriel Merancio Valdez
77'
Spielman N.
70'
66'
Spengler P.
48'
Milovanov J.
HT3 - 0
Brett N.
John-Brown S.
43'
40'
Chavez S.
Luis Gil
39'
39'
Stephani T.
Miller C.
29'
27'
Morabito M.
Denton J.
Fitch S.
25'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
7%
11%
9%
22%
11%
19%
16%
13%
22%
13%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
18%
15%
14%
26%
18%
18%
10%
10%
12%
13%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.2
-
1.3 Thủng lưới 1.4
-
11.5 Bị sút trúng mục tiêu 6.2
-
4.2 Phạt góc 4.3
-
1.5 Thẻ vàng 1.7
-
13.6 Phạm lỗi 6.0
-
49.7% TL kiểm soát bóng 51.3%

