Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 11 | 4 | 29:22 | 35 | 8 |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 19:14 | 19 | 10 |
| Khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 10:8 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | |
| Tất cả | 23 | 6 | 12 | 5 | 10:10 | 30 | 10 |
| Chủ | 12 | 3 | 7 | 2 | 6:6 | 16 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 4:4 | 14 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
America MG
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 2 | 5 | 16 | 16:39 | 11 | 19 | |
| Chủ | 11 | 1 | 3 | 7 | 8:17 | 6 | 20 | |
| Khách | 12 | 1 | 2 | 9 | 8:22 | 5 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:11 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 10 | 8 | 9:13 | 25 | 17 | 22% |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 5:5 | 13 | 19 | 18% |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 4:8 | 12 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
23
01
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
2.5/3
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
B
2/2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Denis da Silva Ribeiro Serafim |
| Điều khiển Sport Club Recife (PE) | 2T 1H 0B |
| Điều khiển America MG | 3T 3H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
Brazil Serie B
4 Ngày
Brazil Serie B
12 Ngày
Brazil Serie B
17 Ngày
Brazil Serie B
6 Ngày
Brazil Serie B
11 Ngày
Brazil Serie B
16 Ngày
Sport Club Recife (PE)



