Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sport Podbrezova
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 3 | 8 | 42:28 | 33 | 5 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 20:11 | 19 | 4 |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 22:17 | 14 | 6 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 19:4 | 12 | |
| Tất cả | 21 | 9 | 6 | 6 | 19:12 | 33 | 4 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 8:5 | 16 | 5 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 11:7 | 17 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:1 | 13 |
FC Tatran Presov
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 9 | 8 | 21:31 | 21 | 11 | |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 14:23 | 10 | 10 | |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 7:8 | 11 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | ||
| Tất cả | 21 | 5 | 6 | 10 | 11:17 | 21 | 8 | 24% |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 8:13 | 11 | 9 | 27% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:4 | 10 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
52
12
52
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
21
34
21
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
11
23
11
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
3/3.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Cúp Slovkia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
31
51
31
51
T
3/3.5
T
Giao hữu
11
22
11
22
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Slovkia
05
07
05
07
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu

