Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sport Podbrezova
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 8 | 6 | 29:27 | 29 | 5 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:11 | 16 | 5 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:16 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:4 | 12 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 10 | 6 | 10:10 | 25 | 8 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:2 | 14 | 8 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 4:8 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
KFC Komarno
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 3 | 12 | 22:36 | 21 | 8 | |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:16 | 11 | 12 | |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 10:20 | 10 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:7 | 8 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 11:16 | 25 | 9 | 29% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 6:5 | 16 | 5 | 36% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:11 | 9 | 10 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
20
32
20
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
21
22
21
22
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Slovkia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
12
01
12
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Slovkia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
T
Cúp Slovkia
02
04
02
04
T
3
T
Cúp Slovkia
02
13
02
13
T
3/3.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

