Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sport Podbrezova
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 18:20 | 15 | 6 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:4 | 10 | 4 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 9:16 | 5 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 9:8 | 17 | 6 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 5:1 | 10 | 3 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:7 | 7 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 24:15 | 24 | 2 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 11:6 | 12 | 2 | |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:9 | 12 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:9 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 12:6 | 22 | 2 | 55% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:2 | 11 | 2 | 60% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
10
12
10
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Cúp Slovkia
01
13
01
13
T
3/3.5
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
05
09
05
09
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Slovkia
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
03
05
03
05
T
4.5/5
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
3.5
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
22
24
22
24
Cúp Slovkia
22
24
22
24
B
B
5
2/2.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
21
32
21
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovkia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Petar Kralovic |
| Điều khiển Sport Podbrezova | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Slovan Bratislava | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |
Slovan Bratislava

