Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sportfreunde Lotte
[W-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 7 | 6 | 28:33 | 28 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:14 | 9 | 15 |
| Khách | 12 | 5 | 4 | 3 | 16:19 | 19 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:8 | 11 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 9:16 | 23 | 14 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 5:4 | 11 | 13 |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 4:12 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:6 | 7 |
SC Wiedenbruck
[W-18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 4 | 12 | 22:43 | 13 | 18 | |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 15:13 | 11 | 12 | |
| Khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 7:30 | 2 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:18 | 2 | ||
| Tất cả | 19 | 2 | 5 | 12 | 5:18 | 11 | 18 | 11% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:6 | 8 | 17 | 25% |
| Khách | 11 | 0 | 3 | 8 | 1:12 | 3 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:7 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
22
02
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
3
0/0.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
42
01
42
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
41
10
41
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3
H
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
13
11
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
52
12
52
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
1/1.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu

