Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
11
24
11
24
T
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
14
14
14
14
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
22
32
22
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
53
31
53
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
10
22
10
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
21
20
21
H
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
5/5.5
2/2.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hy Lạp
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hy Lạp
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hy Lạp
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Hy Lạp
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hy Lạp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển Sporting Braga | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Panathinaikos | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

