Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 6 | 8 | 29:26 | 33 | 6 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 14:10 | 17 | 9 |
| Khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 15:16 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 10 | 5 | 17:13 | 34 | 5 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 8:6 | 17 | 7 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 9:7 | 17 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Cercle Brugge
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 9 | 10 | 28:35 | 21 | 15 | |
| Chủ | 12 | 1 | 4 | 7 | 17:26 | 7 | 15 | |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11:9 | 14 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 5 | 8 | 10 | 17:20 | 23 | 15 | 22% |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 9:15 | 10 | 15 | 17% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:5 | 13 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bỉ
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Bỉ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
32
11
32
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
20
34
20
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Cúp Bỉ
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Bỉ
00
02
00
02
B
2.5
X
Cúp Bỉ
21
21
21
21
H
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Bỉ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
22
24
22
24
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bert Put |
| Điều khiển Sporting Charleroi | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Cercle Brugge | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |
Sporting Charleroi

