Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sporting Charleroi
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 5 | 8 | 19:23 | 20 | 12 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 10:8 | 13 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:15 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 11:11 | 23 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:5 | 13 | 9 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:6 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Genk
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 22:24 | 24 | 7 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:11 | 12 | 11 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:13 | 12 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 7 | 7 | 11:15 | 19 | 12 | 22% |
| Chủ | 9 | 0 | 5 | 4 | 5:9 | 5 | 16 | 0% |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 6:6 | 14 | 3 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
32
01
32
H
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
22
42
22
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
11
34
11
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
B
H
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Simon Bourdeaud hui |
| Điều khiển Sporting Charleroi | 3T 2H 3B |
| Điều khiển Genk | 2T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

