Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sporting Charleroi
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 18:22 | 19 | 12 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 9:7 | 12 | 9 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:15 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 8 | 4 | 11:10 | 23 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 5:4 | 13 | 9 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:6 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Saint Gilloise
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 4 | 2 | 32:10 | 37 | 1 | |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 20:2 | 22 | 2 | |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:8 | 15 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 7 | 3 | 10:4 | 28 | 2 | 41% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:2 | 15 | 4 | 50% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 4:2 | 13 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
31
31
31
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Bỉ
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
31
10
31
B
B
3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bỉ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Bỉ
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
01
12
01
12
T
2.5
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

