Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 7
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
4 Dứt điểm 13
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
57 Tấn công 111
-
25 Tấn công nguy hiểm 59
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
18 Phạm lỗi 14
-
5 Thẻ vàng 1
-
1 Thẻ đỏ 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 5
-
14 Đá phạt trực tiếp 17
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
253 Chuyền bóng 414
-
70% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 1
-
32 Đánh đầu 24
-
14 Đánh đầu thành công 14
-
3 Số lần cứu thua 1
-
20 Tắc bóng 11
-
4 Cú rê bóng 2
-
21 Quả ném biên 28
-
20 Tắc bóng thành công 13
-
3 Cắt bóng 9
-
22 Chuyển dài 24
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
87'
Mbalanda J.
Sebaoui I.
Descotte A.
Parfait Guiagon
87'
Dragsnes V.
Nzita M.
87'
80'
Merlen R.
Van Helden R.
80'
Taniguchi S.
Robert-Jan Vanwesemael
Ousou A.
78'
Cheick Keita
Titraoui Y.
75'
Stulic N.
65'
61'
Yamamoto R.
No penalty confirmed
Stulic N.
59'
Romsaas J.
Colassin A.
57'
Parfait Guiagon
Mbenza I.
57'
57'
Alouis Diriken
Sissako A.
50'
Sissako A.
HT1 - 1
Stulic N.
41'
Mbenza I.
39'
24'
Ito R.
23'
Yamamoto R.
Penalty awarded
Sow M.
23'

4-2-3-1
-
7.255Martin Delavallee -
7.298Jeremy Petris
6.7
4Ousou A.
6.1
44Sow M.
7.0
24Nzita M. -
6.6
22Titraoui Y.
6.65Camara E. -
6.729Rogelj Z.
7.0
25Colassin A.
7.0
7Mbenza I. -
6.9

19Stulic N.
-
6.3
10Sebaoui I.
6.59Andres Ferrari
6.3
60Robert-Jan Vanwesemael -
7.9
13Ito R.
6.76Yamamoto R.
6.3
8Sissako A. -
6.43Hata T.
7.426Musliu V.
6.8
20Van Helden R.
6.919Louis Patris -
6.716Kokubo L.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
10

Parfait Guiagon


6.6
8
Romsaas J.

6.8
95
Cheick Keita

6.6
15
Dragsnes V.

6.8
99
Descotte A.

6.5
30
Kone M.
40
Yassine Khalifi
17
Bernier A.
56
Boukamir A.

6.9
Alouis Diriken
33

6.7
Taniguchi S.
5

6.5
Merlen R.
14

6.5
Mbalanda J.
32
Lendfers M.
21
Hugo Lambotte
34
Jukleroed S.
18
Janssens W.
22
Matsuzawa K.
38
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
12%
17%
14%
11%
14%
17%
14%
15%
14%
25%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
7%
8%
24%
21%
18%
13%
13%
21%
13%
21%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 2.2
-
1.1 Thủng lưới 1.0
-
9.7 Bị sút trúng mục tiêu 8.3
-
4.0 Phạt góc 7.3
-
1.9 Thẻ vàng 1.0
-
13.9 Phạm lỗi 11.2
-
48.0% TL kiểm soát bóng 49.2%

