Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sporting Charleroi
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 6 | 8 | 23:26 | 24 | 11 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 12:10 | 14 | 9 |
| Khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:16 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 9 | 5 | 14:13 | 27 | 8 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:6 | 14 | 12 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 8:7 | 13 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Standard Liege
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 3 | 9 | 18:23 | 27 | 7 | |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:12 | 12 | 13 | |
| Khách | 10 | 5 | 0 | 5 | 8:11 | 15 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 11 | 3 | 12:10 | 29 | 5 | 30% |
| Chủ | 10 | 2 | 7 | 1 | 5:6 | 13 | 13 | 20% |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:4 | 16 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Bỉ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
32
11
32
VĐQG Bỉ
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Bỉ
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bỉ
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
02
23
02
23
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bỉ
20
21
20
21
B
B
2/2.5
T
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Bỉ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
22
32
22
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Cúp Bỉ
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bỉ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bỉ
03
03
03
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bỉ
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

