Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sporting CP
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 11 |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:4 | 4 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 1 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 |
Alverca
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 16 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
30
32
30
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
70
20
70
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
H
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fabio Jose Costa Verissimo |
| Điều khiển Sporting CP | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Alverca | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Bồ Đào Nha
6 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
22 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
7 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
15 Ngày
VĐQG Bồ Đào Nha
22 Ngày



