Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sporting CP
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 9 | 1 | 1 | 27:6 | 28 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 13:3 | 10 | 6 |
| Khách | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:3 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:2 | 16 | |
| Tất cả | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:3 | 20 | 4 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:0 | 9 | 4 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Amadora
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 5 | 4 | 13:14 | 11 | 13 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:8 | 5 | 12 | |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 6:6 | 6 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 7:8 | 12 | 13 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 | 10 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:4 | 5 | 12 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
T
4.5/5
2
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
H
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
41
10
41
T
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
31
51
31
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
13
11
13
T
2/2.5
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
VĐQG Bồ Đào Nha
12
14
12
14
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
35
12
35
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
30
30
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Anzhony Rodrigues |
| Điều khiển Sporting CP | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Amadora | 0T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

