Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sporting CP
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 2 | 2 | 51:14 | 44 | 1 |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 19:5 | 21 | 3 |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 32:9 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:8 | 11 | |
| Tất cả | 18 | 11 | 4 | 3 | 22:9 | 37 | 1 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 10:3 | 17 | 6 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 12:6 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 |
CD Nacional
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 16:24 | 19 | 13 | |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 11:12 | 16 | 9 | |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 5:12 | 3 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 8 | 5 | 12:9 | 23 | 10 | 28% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 9:3 | 16 | 7 | 44% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:6 | 7 | 13 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
44
12
44
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
32
11
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
40
60
40
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
24
20
24
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
41
11
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
31
51
31
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
16
12
16
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
52
12
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
T
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
23
12
23
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
31
31
31
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
3/3.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
16
12
16
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Iancu Vasilica |
| Điều khiển Sporting CP | 1T 0H 0B |
| Điều khiển CD Nacional | 0T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

