Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sporting CP
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 15 | 3 | 1 | 52:10 | 48 | 2 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 30:3 | 22 | 2 |
| Khách | 10 | 8 | 2 | 0 | 22:7 | 26 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 20:3 | 16 | |
| Tất cả | 19 | 12 | 6 | 1 | 23:4 | 42 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 13:0 | 21 | 3 |
| Khách | 10 | 6 | 3 | 1 | 10:4 | 21 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 10:0 | 18 |
CD Nacional
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 26:28 | 20 | 11 | |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 16:17 | 10 | 12 | |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:11 | 10 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:10 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 8 | 5 | 11:11 | 26 | 8 | 32% |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 5:6 | 11 | 10 | 22% |
| Khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 6:5 | 15 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
60
30
60
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
31
00
31
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
B
T
4.5/5
2
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
H
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
11
11
11
11
T
T
3
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
16
12
16
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
52
12
52
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
04
01
04
T
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
33
22
33
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
31
00
31
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
30
42
30
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
03
13
03
13
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
14
10
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ricardo Baixinho |
| Điều khiển Sporting CP | 1T 0H 0B |
| Điều khiển CD Nacional | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 8.4 |

