Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sporting CP
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | |
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 |
FC Arouca
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 6 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | 4 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 | 100% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
12
12
12
H
T
2.5
1
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
40
51
40
51
T
2.5/3
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
13
11
13
T
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
H
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
51
21
51
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Bồ Đào Nha
31
41
31
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
22
01
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Helder Malheiro |
| Điều khiển Sporting CP | 4T 2H 2B |
| Điều khiển FC Arouca | 1T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |

