Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sporting CP
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:3 | 6 | 3 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 7 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:3 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 |
FC Famalicao
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 7 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
20
32
20
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Europa League
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
22
34
22
34
H
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
00
20
00
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
10
40
10
40
T
3.5
T
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
00
02
00
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
24
22
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Bồ Đào Nha:Taça de Portugal
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
32
02
32
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andre Narciso |
| Điều khiển Sporting CP | 1T 0H 0B |
| Điều khiển FC Famalicao | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

