Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sporting CP
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 16 | 5 | 2 | 61:20 | 53 | 1 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 26:8 | 28 | 3 |
| Khách | 12 | 7 | 4 | 1 | 35:12 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:6 | 12 | |
| Tất cả | 23 | 15 | 4 | 4 | 29:12 | 49 | 1 |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 14:6 | 23 | 3 |
| Khách | 12 | 8 | 2 | 2 | 15:6 | 26 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:3 | 15 |
GD Estoril-Praia
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 9 | 7 | 7 | 30:35 | 34 | 8 | |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 15:15 | 21 | 9 | |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:20 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:7 | 16 | ||
| Tất cả | 23 | 7 | 10 | 6 | 16:15 | 31 | 7 | 30% |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 9:6 | 21 | 7 | 42% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 7:9 | 10 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
44
12
44
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
32
11
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
T
T
3/3.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
12
02
12
H
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
2.5
X
Giao hữu
21
33
21
33
VĐQG Bồ Đào Nha
21
31
21
31
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
23
12
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
03
24
03
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
41
21
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
B
B
3/3.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Helder Carvalho |
| Điều khiển Sporting CP | 2T 0H 0B |
| Điều khiển GD Estoril-Praia | 4T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

