Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sporting CP
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 15 | 2 | 2 | 53:14 | 47 | 1 |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 21:5 | 24 | 3 |
| Khách | 10 | 7 | 2 | 1 | 32:9 | 23 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:6 | 14 | |
| Tất cả | 19 | 12 | 4 | 3 | 23:9 | 40 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 11:3 | 20 | 4 |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 12:6 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 |
SC Farense
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 6 | 10 | 12:25 | 15 | 17 | |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 7:15 | 7 | 17 | |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 5:10 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 9 | 7 | 5:10 | 18 | 15 | 16% |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:6 | 9 | 16 | 22% |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 2:4 | 9 | 11 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
12
44
12
44
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
32
11
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
40
60
40
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
24
20
24
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
41
11
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
31
51
31
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
32
21
32
B
H
3.5
1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
23
12
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
24
01
24
T
T
2.5/3
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Antonio Nobre |
| Điều khiển Sporting CP | 6T 0H 1B |
| Điều khiển SC Farense | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

