Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sporting CP
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 12 | 1 | 2 | 43:10 | 37 | 3 |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 18:5 | 18 | 3 |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 25:5 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:8 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 8 | 4 | 3 | 17:8 | 28 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:3 | 14 | 8 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:5 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 |
SL Benfica
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 12 | 2 | 1 | 37:8 | 38 | 2 | |
| Chủ | 8 | 8 | 0 | 0 | 26:3 | 24 | 2 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:5 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:2 | 16 | ||
| Tất cả | 15 | 9 | 5 | 1 | 16:5 | 32 | 2 | 60% |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 11:3 | 20 | 2 | 75% |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:2 | 12 | 3 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
32
11
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
40
60
40
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
24
20
24
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
41
11
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
31
51
31
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
03
00
03
T
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
T
3
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
T
3/3.5
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
H
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
T
T
3/3.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
T
H
2.5
1
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
31
43
31
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Siêu cúp Bồ Đào Nha
10
50
10
50
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
12
24
12
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
02
00
02
T
2.5/3
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
30
70
30
70
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
B
B
3
0.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
3.5/4
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fabio Jose Costa Verissimo |
| Điều khiển Sporting CP | 15T 4H 4B |
| Điều khiển SL Benfica | 17T 5H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.4 |

