Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sporting CP
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 6 | 0 | 1 | 19:4 | 18 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:2 | 6 | 6 |
| Khách | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:2 | 12 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 17:4 | 15 | |
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:2 | 12 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:0 | 5 | 9 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
Sporting Braga
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 11:7 | 9 | 10 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:4 | 4 | 9 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:3 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:7 | 6 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:7 | 7 | 14 | 29% |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:4 | 3 | 14 | 25% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:3 | 4 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
41
10
41
T
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
10
14
10
14
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Bồ Đào Nha
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu cúp Bồ Đào Nha
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bồ Đào Nha
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
20
24
20
24
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
22
33
22
33
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Siêu cúp Bồ Đào Nha
21
21
21
21
T
2/2.5
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Liên đoàn Bồ Đào Nha
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bồ Đào Nha
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
30
51
30
51
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bồ Đào Nha
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Claudio Filipe Ruivo Pereira |
| Điều khiển Sporting CP | 2T 0H 1B |
| Điều khiển Sporting Braga | 2T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |

