Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 3 | 0 | 0 | 7:4 | 9 |
| 2 |
|
3 | 1 | 1 | 1 | 6:5 | 4 |
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 7:7 | 3 |
| 4 |
|
3 | 0 | 1 | 2 | 4:8 | 1 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
21
22
21
22
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
01
23
01
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
07
012
07
012
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
T
VĐQG Peru
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Copa Libertadores
01
12
01
12
T
Copa Libertadores
00
21
00
21
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
4
1.5
T
T
Copa Libertadores
02
23
02
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
11
42
11
42
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
51
20
51
T
T
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
21
71
21
71
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

