Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sporting de Gijon
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 14 | 14 | 14 | 57:54 | 56 | 11 |
| Chủ | 21 | 10 | 5 | 6 | 30:25 | 35 | 12 |
| Khách | 21 | 4 | 9 | 8 | 27:29 | 21 | 12 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:10 | 9 | |
| Tất cả | 42 | 15 | 15 | 12 | 23:20 | 60 | 6 |
| Chủ | 21 | 9 | 7 | 5 | 13:9 | 34 | 10 |
| Khách | 21 | 6 | 8 | 7 | 10:11 | 26 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Cordoba C.F.
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 42 | 14 | 13 | 15 | 59:63 | 55 | 14 | |
| Chủ | 21 | 8 | 8 | 5 | 37:26 | 32 | 15 | |
| Khách | 21 | 6 | 5 | 10 | 22:37 | 23 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | ||
| Tất cả | 42 | 10 | 18 | 14 | 22:26 | 48 | 17 | 24% |
| Chủ | 21 | 8 | 8 | 5 | 14:10 | 32 | 14 | 38% |
| Khách | 21 | 2 | 10 | 9 | 8:16 | 16 | 20 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
13
13
13
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
43
21
43
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
13
00
13
B
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
21
32
21
32
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
22
10
22
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
30
20
30
T
2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
T
2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
22
20
22
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
31
01
31
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
41
11
41
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
34
12
34
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
41
10
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
32
11
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
42
20
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alvaro Moreno Aragon |
| Điều khiển Sporting de Gijon | 3T 2H 5B |
| Điều khiển Cordoba C.F. | 1T 1H 8B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

