So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:13 | 3 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:7 | 0 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:6 | 3 | 5 |
| Gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:13 | 3 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:6 | 3 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:3 | 2 | 6 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:6 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:12 | 4 | 8 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 7 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:8 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:12 | 4 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 3:6 | 6 | 7 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 4 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 3:6 | 6 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
3.5
1/1.5
T
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Andorra Second Division
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Andorra Second Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Andorra Second Division
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
3.5/4
T
Andorra Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Andorra Primera Divisió
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Andorra Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Andorra Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Andorra Primera Divisió
7 Ngày
Andorra Primera Divisió
15 Ngày
Andorra Primera Divisió
29 Ngày
Andorra Primera Divisió
8 Ngày
Andorra Primera Divisió
14 Ngày
Andorra Primera Divisió
29 Ngày
Sporting Escaldes
Casa de Portugal Andorra



