Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hartford Athletic
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 5 | 12 | 48:36 | 44 | 7 | |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 21:14 | 21 | 18 | |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 27:22 | 23 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:9 | 9 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 22:18 | 39 | 12 | 30% |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 10:7 | 19 | 18 | 27% |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 12:11 | 20 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
21
00
21
USA USL League Two
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
USA USL League Two
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
USA USL League Two
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
USA USL League Two
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
USA USL League Two
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
USA USL League Two
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
USA USL League Two
HT
FT
HDP
T/X
32
62
32
62
T
T
2.5
1
T
T
USA USL League Two
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
USA USL League Two
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
USA USL League Two
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
USA USL League Two
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
USA USL League Two
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
USA USL League Two
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
61
00
61
Giao hữu
10
50
10
50
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
2.5
T
USA USL League One Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
USA USL League One Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
USA USL League One Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

