Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 1 | 6 | 6:23 | 4 | 15 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:10 | 4 | 14 |
| Khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:13 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:18 | 4 | |
| Tất cả | 8 | 0 | 3 | 5 | 2:9 | 3 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 14 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:5 | 1 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 |
Lyra-Lierse Berlaar
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 13:19 | 6 | 14 | |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | 4 | 13 | |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 7:10 | 2 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:15 | 4 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 3:9 | 5 | 14 | 12% |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 13 | 25% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:5 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Bỉ
11
31
11
31
B
3
T
Giao hữu
10
11
10
11
Belgium Amateur Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Belgian Division 2
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
31
44
31
44
T
B
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Belgium Amateur Cup
HT
FT
HDP
T/X
42
53
42
53
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Belgium Amateur Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3/3.5
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
2.5
T
Bỉ National Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bỉ National Division 1
6 Ngày
Bỉ National Division 1
14 Ngày
Bỉ National Division 1
21 Ngày
Bỉ National Division 1
6 Ngày
Bỉ National Division 1
14 Ngày
Bỉ National Division 1
20 Ngày
Sporting West Harelbeke



