Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sportivo Ameliano
[C-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 3 | 10 | 18:31 | 15 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:12 | 8 | 11 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 11:19 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 8:13 | 19 | 10 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 2:7 | 8 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:6 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
General Caballero
[C-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 5 | 7 | 16:24 | 20 | 9 | |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 14:8 | 16 | 4 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 2:16 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 6:9 | 21 | 8 | 29% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 6:3 | 17 | 3 | 56% |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 0:6 | 4 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Paraguay
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Blas Romero |
| Điều khiển Sportivo Ameliano | 1T 0H 1B |
| Điều khiển General Caballero | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.5 |

