Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SSV Jahn Regensburg
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 3 | 9 | 28:29 | 24 | 13 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 17:13 | 16 | 10 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 11:16 | 8 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 7:14 | 20 | 17 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 3:7 | 10 | 16 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | 10 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 |
FC Ingolstadt 04
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 7 | 7 | 32:30 | 22 | 14 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 15:13 | 12 | 16 | |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 17:17 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:11 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 10 | 3 | 12:10 | 28 | 7 | 32% |
| Chủ | 9 | 3 | 6 | 0 | 7:4 | 15 | 9 | 33% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:6 | 13 | 8 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
H
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
51
30
51
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
24
01
24
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
12
12
12
12
B
2.5
T
Hạng hai Đức
01
42
01
42
B
2.5
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Giao hữu
12
22
12
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
B
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
42
00
42
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
26
22
26
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrick Schwengers |
| Điều khiển SSV Jahn Regensburg | 0T 0H 2B |
| Điều khiển FC Ingolstadt 04 | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

