Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SSV Jahn Regensburg
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:5 | 1 | 19 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 20 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:5 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 20 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 |
FC Schweinfurt
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | 20 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 19 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 20 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:4 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
04
09
04
09
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
10
24
10
24
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
32
32
32
32
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
30
31
30
31
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
21
51
21
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
23
25
23
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

